most importantly

most importantly

Most importantly, you must always tell the truth.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "most importantly" một cụm trạng từ, có nghĩa quan trọng nhất, trên hết, vượt lên trên mọi sự cân nhắc khác. được dùng để nhấn mạnh một yếu tố, hành động hoặc ý kiến nào đó quan trọng hơn tất cả các yếu tố khác trong một tình huống.

dụ sử dụng
  • (Quan trọng nhất, bạn phải tự lập.)
  • (Chúng ta cần hoàn thành dự án đúng hạn, nhưng quan trọng nhất, chúng ta phải đảm bảo chất lượng của .)
  • ( ấy tốt bụng, thông minh, quan trọng nhất là trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đặtđầu câu: "Most importantly" thường được đặtđầu câu để nhấn mạnh ngay từ đầu.
    • Most importantly, we should not forget our roots. (Quan trọng nhất, chúng ta không nên quên cội nguồn của mình.)
  • Đặt giữa câu: Có thể đặt giữa câu, thường đi kèm với dấu phẩy, để nhấn mạnh một yếu tố trong một danh sách.
    • The plan is simple, effective, and most importantly, safe. (Kế hoạch này đơn giản, hiệu quả, quan trọng nhất là an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Importantly (trạng từ): một cách quan trọng. (Không "most" thì mức độ nhấn mạnh yếu hơn.)
    • Importantly, the data was collected accurately. (Quan trọng, dữ liệu đã được thu thập chính xác.)
  • More importantly (trạng từ): quan trọng hơn. (Dùng để so sánh giữa hai yếu tố.)
    • The cost is high, but more importantly, the time required is too long. (Chi phí cao, nhưng quan trọng hơn, thời gian yêu cầu quá dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Above all: trên hết, vượt lên trên tất cả.
    • Above all, stay healthy. (Trên hết, hãy giữ sức khỏe.)
  • First and foremost: trước hết trên hết.
    • First and foremost, you need to understand the basics. (Trước hết trên hết, bạn cần hiểu những điều cơ bản.)
  • Primarily: chủ yếu, trước tiên.
    • The issue is primarily about safety. (Vấn đề chủ yếu về an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "most importantly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to stress" (nhấn mạnh) hoặc "to emphasize" (nhấn mạnh) khi dùng cụm này.
    • He stressed, most importantly, that we should remain calm. (Anh ấy nhấn mạnh, quan trọng nhất, rằng chúng ta nên giữ bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • The bottom line: điều cốt lõi, điều quan trọng nhất.
    • The bottom line is that we need more funding. (Điều cốt lõi chúng ta cần thêm kinh phí.)
  • When all is said and done: sau tất cả, điều quan trọng nhất.
    • When all is said and done, family comes first. (Sau tất cả, gia đình trên hết.)